䳖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nip6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nriep |
| Phản thiết | 尼輒切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】尼輒切,音聶。鳥飛也。【類篇】鳥名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | nip6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nriep |
| Phản thiết | 尼輒切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】尼輒切,音聶。鳥飛也。【類篇】鳥名。