Tổng quan

biến thể của 鵝 鹅[e2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngo4
Chú âmㄜˊ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鵝」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鵝|鹅[e2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同鵝。

Thuyết Văn

鴚䳘也。从鳥。我聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

五何切。十七部。

【䳘】(nga) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 我 (ngã) Phiên thiết: 五何切 → ngũ + hà Nghĩa: 鴚䳘 vậy。 từ 鳥。我 thanh。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 鵝 · 鹅