䳙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 呼頂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】呼頂切,音省。鶬䳙,水鳥,似鷺,色蒼。又火迥切,音詗。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩿭
| Phản thiết | 呼頂切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】呼頂切,音省。鶬䳙,水鳥,似鷺,色蒼。又火迥切,音詗。義同。
Dị thể: 𩿭