Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghon2
Hán ngữ Trung cổkhad
Phản thiết苦曷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦旰切【集韻】可旱切,𠀤音侃。䳚鴡,鳥名。似雞,五色,晝夜鳴。又【廣韻】苦曷切【集韻】丘葛切,𠀤音渴。又【廣韻】苦蓋切【集韻】丘蓋切,𠀤音磕。義𠀤同。互詳𩾝鶡二字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨿑 · 𱉶