Tổng quan

chim chìa vôi (chi Oenanthe)

沙䳭 · 漠䳭 · 穗䳭 · 灰林䳭 · 白顶䳭 · 东亚石䳭 · 东方斑䳭 · 白喉石䳭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzik3
Chú âmㄐㄧˊ
Phản thiết節力切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT wheatear (bird of genus Oenanthe)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤資昔切,音積。【廣韻】䳭鴒。一名𪄉渠。【爾雅·釋鳥】䳭鴒,𪄉渠。【前漢·東方朔傳】辟若䳭鴒,飛且鳴矣。又【廣韻】子力切【集韻】節力切,𠀤音卽。義同。【玉篇】同鶺。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𱉼