䳯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dryung |
| Phản thiết | 直容切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直容切【集韻】傳容切,𠀤音重。【玉篇】䳯𪄹,鳥名。又【集韻】蠢勇切,衝上聲。雛飛貌。一曰雀也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dryung |
| Phản thiết | 直容切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】直容切【集韻】傳容切,𠀤音重。【玉篇】䳯𪄹,鳥名。又【集韻】蠢勇切,衝上聲。雛飛貌。一曰雀也。