䳳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seot1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | syt |
| Phản thiết | 辛律切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 術 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】辛律切【集韻】雪律切,𠀤音卹。【說文】鳥名。未詳。一說从祟,卽怪鳥。【廣韻】䳳,小鳥。
Thuyết Văn
鳥也。 从鳥。祟聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵曰。小鳥名。 辛聿切。十五部。
【䳳】(tuật) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鳥 (điểu) | Thanh phù (聲符): 祟 (túy) Phiên thiết: 辛聿切 → tân + duật Nghĩa: 鳥 vậy。 từ 鳥。祟 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪃚 · 𪅁