Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfan4
Hán ngữ Trung cổbyon
Phản thiết符分切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】博昆切【集韻】逋昆切,𠀤音奔。鳥名。【山海經】太行山有鳥,狀如鵲,白身,赤尾,六足,名曰䴅,善驚,其鳴自詨。又【廣韻】【集韻】𠀤符分切,音汾。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩀴 · 𩿜