䴆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | buk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | buuk |
| Phản thiết | 普木切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤蒲沃切,音僕。䴆鸔,鳥名。又【廣韻】【集韻】𠀤普木切,音扑。鳥名。善占。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | buk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | buuk |
| Phản thiết | 普木切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤蒲沃切,音僕。䴆鸔,鳥名。又【廣韻】【集韻】𠀤普木切,音扑。鳥名。善占。