䴈
Tổng quan
ụt chim ụt ịt [Eng: (non-classical form) a kind of water bird]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngou3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄠˇ |
| Phản thiết | 烏老切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 鶆䴈|𱉵𬸩[lai2 ao3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】烏老切,音襖。鳥名。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𬸩