䴕
Nôm liệt
Pinyin: liè · Nôm: liệt
Tổng quan
chim gõ kiến
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liè |
|---|---|
| Âm Nôm | liệt |
| Quảng Đông | lit6 |
| Chú âm | ㄌㄧㄝ |
Nghĩa
Nôm
- Giản Dị Hán Nôm liệt liệt (chim mổ kiến) [Eng: woodpecker]
Eng
- CC-CEDICT woodpecker
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 鴷 · 鴷