Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggong2
Hán ngữ Trung cổkangx
Phản thiết舉朗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】各朗切【集韻】【韻會】舉朗切【正韻】舉盎切,𠀤音㽘。【玉篇】鹽澤。 又地名。【北史·楊義臣傳】義臣率遼東還兵入豆子䴚,討賊。或譌作𪉛。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㽘 · 𨟼 · 𪉛 · 𪉡 · 𮭰