䴛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | siu1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 소 |
| Hán ngữ Trung cổ | sieu |
| Phản thiết | 相邀切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】相邀切【集韻】思邀切,𠀤音宵。【玉篇】煎鹽也。 又【集韻】仙妙切,音笑。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | siu1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 소 |
| Hán ngữ Trung cổ | sieu |
| Phản thiết | 相邀切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】相邀切【集韻】思邀切,𠀤音宵。【玉篇】煎鹽也。 又【集韻】仙妙切,音笑。義同。