Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwaai1
Hán ngữ Trung cổqruai
Phản thiết乙皆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】乎乖切,音懷。【玉篇】同𪊉。 又【廣韻】乙皆切【集韻】烏乖切,𠀤音崴。【廣韻】鹽也。

Tự hình

  • Khải thư