䴜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qruai |
| Phản thiết | 乙皆切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乎乖切,音懷。【玉篇】同𪊉。 又【廣韻】乙皆切【集韻】烏乖切,𠀤音崴。【廣韻】鹽也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | waai1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qruai |
| Phản thiết | 乙皆切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】乎乖切,音懷。【玉篇】同𪊉。 又【廣韻】乙皆切【集韻】烏乖切,𠀤音崴。【廣韻】鹽也。