䴝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chruad |
|---|---|
| Phản thiết | 楚快切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 夬 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】楚夬切【集韻】楚快切,𠀤音嘬。【玉篇】南方呼醬也。 又【廣雅】䴝,鹽也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪉼 · 𱊼
| Hán ngữ Trung cổ | chruad |
|---|---|
| Phản thiết | 楚快切 |
| Thanh mẫu | 初 |
| Vận | 夬 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】楚夬切【集韻】楚快切,𠀤音嘬。【玉篇】南方呼醬也。 又【廣雅】䴝,鹽也。
Dị thể: 𪉼 · 𱊼