䴟
Tổng quan
hoẵng con hoẵng [Eng: muntjac]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuan |
| Phản thiết | 胡官切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】胡官切,音桓。【玉篇】鹿一歲。
Tự hình
- Khải thư
hoẵng con hoẵng [Eng: muntjac]
| Quảng Đông | wun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuan |
| Phản thiết | 胡官切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
surround-upper-left
【集韻】胡官切,音桓。【玉篇】鹿一歲。