Tổng quan

văn) Con nai nhỏ.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjiu2
Hán ngữ Trung cổqaux
Phản thiết烏晧切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】【韻會】【正韻】烏晧切【集韻】烏浩切,𠀤音襖。【玉篇】麋子也。【魯語】獸長麛䴠。【韋昭曰】鹿子曰麛,麋子曰麇。 又【集韻】【韻會】於兆切【正韻】伊鳥切,𠀤音殀。義同。 又叶滿補切,音母。【張衡·西京賦】逞欲畋䰻,效獲麑䴠。樛蓼浶浪,乾池滌藪。 考證:〔【張衡·西京賦】逞欲畋魰。〕 謹照原文魰改䰻。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪊏