䴤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sang1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | srieng |
| Phản thiết | 師庚切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】所庚切【集韻】師庚切,𠀤音生。【玉篇】獸似鹿。 又【廣韻】獸名。大如兔。 又【字彙】鹿二歲也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sang1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | srieng |
| Phản thiết | 師庚切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 3 |
surround-upper-left
【廣韻】所庚切【集韻】師庚切,𠀤音生。【玉篇】獸似鹿。 又【廣韻】獸名。大如兔。 又【字彙】鹿二歲也。