䴥
Tổng quan
Con hưu đực
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kra |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】同麚。牡鹿也。【中山王文木賦】䴥宗驥旅。
Tự hình
- Khải thư
Con hưu đực
| Quảng Đông | gaa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kra |
surround-upper-left
【廣韻】同麚。牡鹿也。【中山王文木賦】䴥宗驥旅。