䴦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngin |
|---|---|
| Phản thiết | 語巾切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】語斤切【集韻】魚斤切,𠀤音齗。【山海經】扶豬山有獸,如貉,人面,曰䴦。 又【廣韻】語巾切【集韻】魚巾切,𠀤音銀。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ngin |
|---|---|
| Phản thiết | 語巾切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
surround-upper-left
【廣韻】語斤切【集韻】魚斤切,𠀤音齗。【山海經】扶豬山有獸,如貉,人面,曰䴦。 又【廣韻】語巾切【集韻】魚巾切,𠀤音銀。義同。