Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwai1
Hán ngữ Trung cổqye
Phản thiết於爲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於爲切【集韻】邕危切【正韻】烏魁切,𠀤音逶。【玉篇】䍼䴧也。【廣韻】鹿肉也。鄭康成曰:今益州有鹿䴧。【集韻】一曰鹿之美者。

Tự hình

  • Khải thư