Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngluk6
Phản thiết力谷切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙補】力谷切,音祿。獸名。【宋史·符瑞志】天䴪者,純靈之獸,五色,光澤,洞閑,王者道備則至。【顧氏說略】獸有天祿辟邪,天祿,一作天鹿,一作天䴪。【前漢·西域傳烏弋有桃拔註】桃拔,一名符拔。似鹿,長尾,一角爲天祿,兩角爲辟邪。

Tự hình

  • Khải thư