䴬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jik |
|---|---|
| Phản thiết | 與職切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】與職切【集韻】逸織切,𠀤音弋。【玉篇】麥䴬,麥㱿破碎者。【涅槃經】譌作䴰。 又人名。【十六國春秋】晉有姚䴬。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䄩 · 𪍋 · 𪎈 · 𪎈