䴮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saan3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sranh |
| Phản thiết | 所宴切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 諫 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤所宴切,音訕。【玉篇】𪌣䴮。【字彙】餠麯也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱋆
| Quảng Đông | saan3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sranh |
| Phản thiết | 所宴切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 諫 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤所宴切,音訕。【玉篇】𪌣䴮。【字彙】餠麯也。
Dị thể: 𱋆