Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghruet

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤戸八切,音滑。【說文】餠𥶶也。【揚子·方言】麴也。齊有河濟曰䴳。 又【集韻】呼八切,音傄。義同。 補遺:【五音篇海】乎八切。麯麥名。

Thuyết Văn

餠𥶶也。从麥。穴聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

戶八切。十五部。

【䴳】(hát) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 麥 (mạch) | Thanh phù (聲符): 穴 (huyệt) Phiên thiết: 戶八切 → hộ + bát Nghĩa: 餠𥶶 vậy。 từ 麥。穴 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𱋎