Tổng quan

biến thể của 麩 麸[fu1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfu1
Chú âmㄈㄨˉ
Phản thiết芳無切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「麩」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 麩|麸[fu1]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【玉篇】芳無切。音敷。麥殼也。與麩同。 又叶芳尤切,覆平聲。【晉京口謠】昔年食白飯,今年食麥䴸。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 麩 · 𱋗 · 麸