䴹
Tổng quan
Men dùng để cất rượu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwo2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghruax |
| Phản thiết | 古火切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古火切,音果。餠䴹,食也。【揚子·方言】麴也。【註】小麥麴爲䴹。卽䴷也。 又【廣韻】胡瓦切【集韻】戸瓦切,𠀤音踝。義同。 又【廣韻】麪名。 又【集韻】魯果切,音裸。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䴷 · 𪌽 · 𪍯 · 餜 · 𱋙 · 餜