Tổng quan

Men rượu

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpei4
Hán ngữ Trung cổbje
Phản thiết符支切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】符支切【集韻】頻彌切,𠀤音陴。【玉篇】細餠麴。【揚子·方言】麴也。北燕謂麴曰䴽。【廣韻】麪餠。 又【集韻】賔彌切,音𤰞。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫜔