Tổng quan

Như chữ Quáng ????

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkwong3
Hán ngữ Trung cổkruangx
Phản thiết古猛切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古猛切,音礦。【玉篇】大麥。【晉書·皇甫謐傳】况臣糠䵃糅之雕胡。【註】䵃,麥麩也。 又【集韻】胡光切,音黃。【類篇】麴塵。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䊣 · 𪍿 · 𱋫