䵋
Tổng quan
Màu xanh vàng, màu xanh đọt chuối
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuaih |
|---|---|
| Phản thiết | 古對切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 隊 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】榮美切【集韻】羽軌切,𠀤音洧。【玉篇】黃也。 又【唐韻】呼辠切【集韻】虎猥切,𠀤音賄。【說文】靑黃色也。 又【集韻】戸賄切,音瘣。又胡對切,音潰。又【廣韻】【集韻】𠀤古對切,音憒。義𠀤同。
Thuyết Văn
靑黃色也。 从黃。有聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
靑色敝而黃也。 呼辠切。古音在一部。
【䵋】 (hối) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黃 (hoàng) | Thanh phù (聲符): 有 (hữu) Phiên thiết: Hô tội thiết Thượng tự: 呼 (hô) | Hạ tự: 辠 (tội) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ơi' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: hởi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thanh hoàng (Cũng như chữ {hoàng}) sắc (Sắc) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪏇 · 𪏞