䵎
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Mùi vàng đất 【Khang Hi】[Thuyết văn 說文] 黃黑色。 Hoàng hắc sắc. (Màu đen vàng) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] 他耑切 Tha chuyên thiết [Tập vận 集韻] 他官切,音湍。 Tha quan thiết, âm Thoan. 【Bộ】Hoàng黃
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | teon1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thuan |
| Phản thiết | 他官切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】他耑切【集韻】他官切,𠀤音湍。【說文】黃黑色。【廣韻】黃也。 又人名。梁四公,其一名䴰䵎。一作煓。
Thuyết Văn
黑黃色也。 从黃。耑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
黑黃各本作黃黑。疑當作黑黄、黑色之敝而黃也。詩。我馬玄黃。傳曰。玄馬病則黃。正此意。若黃黑則士克水之色。謂之駵黃。 他耑切。十四部。
【䵎】 (àu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黃 (hoàng) | Thanh phù (聲符): 耑 (chuyên) Phiên thiết: Tha chuyên thiết Thượng tự: 他 (tha) | Hạ tự: 耑 (chuyên) Trung cổ thanh mẫu: 透母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'an' Suy luận: than (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hắc (Sắc đen) hoàng (Cũng như chữ {hoàng}) sắc (Sắc) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪏖 · 𪏝