Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnik1
Hán ngữ Trung cổnrit
Baxter-Sagartn<r>ik
Hán ngữ Thượng cổn<r>ik
Phản thiết尼質切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤尼質切,音䁥。【玉篇】黏也。【爾雅·釋言】䵑,膠也。【註】膠黏䵑。 又【集韻】而振切,音刃。義同。

Thuyết Văn

䵒或从刄。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

刄聲也。據杜子春說。攷工記弓人昵或爲䵑。方言曰。䵑、黏也。齊魯靑徐自關而東或曰䵑。或曰𪏮。𪏮、黏也。

【䵑】 (nhân) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 刄 (lạng (Cũng như chữ [兩].)) Nghĩa: nh“chất hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 䵒 · 䵒