䵔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dung2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tungx |
| Phản thiết | 多動切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】多動切,音董。櫳䵔,不止之意。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪐈
| Quảng Đông | dung2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | tungx |
| Phản thiết | 多動切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 董 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】多動切,音董。櫳䵔,不止之意。
Dị thể: 𪐈