Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaa1
Phản thiết竹下切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】陟加切,音奓。䵙𪐀,相黏也。 又竹下切,音𦅁。黏貌。 又陟稼切,音圫。義同。

Tự hình

  • Khải thư