䵚
Tổng quan
䵚黍】đạo thử [tăoshư] (đph) Cây cao lương.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tou2 |
|---|---|
| Phản thiết | 土皓切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】土皓切,音討。關西呼蜀黍曰䵚黍。
Tự hình
- Khải thư
䵚黍】đạo thử [tăoshư] (đph) Cây cao lương.
| Quảng Đông | tou2 |
|---|---|
| Phản thiết | 土皓切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】土皓切,音討。關西呼蜀黍曰䵚黍。