䵜 Tổng quan UnicodeU+4D5CBộ thủ202.13Số nét25Cấu trúcleft-rightThương HiệtHETWVThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết乃董切Thanh mẫu泥 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【玉篇】乃董切,農上聲。【字彙】果子總名。 又耕種也。Tự hìnhKhải thư