Tổng quan

Màu đen

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqih
Phản thiết乙黠切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤於旣切,衣去聲。【玉篇】深黑也。【韓愈·徐偃王廟𥓓】䵝昧就滅。 又【廣韻】於記切,音意。又【集韻】英皆切,音挨。又於閑切,音殷。又乙黠切,音軋。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪐘