䵟
Tổng quan
Da mặt đen đúa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gon2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kanx |
| Phản thiết | 古旱切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古旱切,音簳。【玉篇】黑也。【廣韻】與皯同。面黑。【集韻】面黑氣。
Tự hình
- Khải thư
Da mặt đen đúa
| Quảng Đông | gon2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kanx |
| Phản thiết | 古旱切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古旱切,音簳。【玉篇】黑也。【廣韻】與皯同。面黑。【集韻】面黑氣。