䵡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 吉典切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】吉典切,音繭。【廣韻】黑也。【篇海】皮黑也。 又皮皴也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪐡
| Phản thiết | 吉典切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【篇海】吉典切,音繭。【廣韻】黑也。【篇海】皮黑也。 又皮皴也。
Dị thể: 𪐡