䵤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghenx |
|---|---|
| Phản thiết | 胡典切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古典切【集韻】吉典切,𠀤音繭。【說文】黑皴也。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡典切,音峴。【廣韻】黑貌。 又【集韻】多殄切,音典。黑色也。
Thuyết Văn
黑皴也。 从黑。幵聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
皮部無皴字。見於此、戰國策。墨子百舍重繭。往見公輸般。淮南書。申包胥累繭重胝。七日七夜至於秦庭。皆借繭爲也。 古典切。十二部。
【䵤】 (ciển) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黑 (hắc) | Thanh phù (聲符): 幵 (kiên) Phiên thiết: Cổ điển thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 典 (điển) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: kiển (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hắc (Sắc đen) thuân (Da nứt nẻ. Đỗ Phủ [杜) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư