䵮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jangh |
|---|---|
| Phản thiết | 弋亮切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】餘亮切【集韻】弋亮切,𠀤音漾。【說文】赤黑也。 又【廣韻】式羊切,音商。義同。
Thuyết Văn
赤黑也。从黑。昜聲。讀若煬。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
餘亮切。十部。
【䵮】(dượng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黑 (hắc) | Thanh phù (聲符): 昜 (dương) Phiên thiết: 餘亮切 → dư + lượng | Đọc như: 煬 (dương) Nghĩa: xích (đỏ)hắc (đen) vậy。 từ hắc (đen)。昜 thanh。 đọc như 煬。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư