Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhiik
Phản thiết迄力切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】許極切【集韻】迄力切,𠀤音赩。【玉篇】赤黑色也。 又【集韻】虛其切,音僖。黑色。 又施隻切,音釋。【揚子·方言】色也。一曰䵱然赤也。

Tự hình

  • Khải thư