Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqruad
Phản thiết烏外切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】惡外切【集韻】烏外切,𠀤音薈。【說文】沃黑色。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏快切,音懀。【玉篇】淺黑也。【廣雅】黑也。 又【集韻】火夬切,音咶。義同。

Thuyết Văn

𣵽黑色也。 从黑。會聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

𣵽引申之義爲肥美。沃黑者、光潤之黑也。女部曰。嬒、女黑色也。按沃黑玉篇、廣韵皆作淺黑。疑沃字誤、淺字長。 惡外切。十五部。

【䵳】 (oại) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 黑 (hắc) | Thanh phù (聲符): 會 (hội) Phiên thiết: Ác ngoại thiết Thượng tự: 惡 (ác) | Hạ tự: 外 (ngoại) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'oái' Suy luận: oái (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𣵽 hắc (Sắc đen) sắc (Sắc) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𪐹 · 𪒜 · 𪑅