䵴
Tổng quan
Đen. Màu đen
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jingh |
| Phản thiết | 昨亙切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤以證切,音孕。【玉篇】面黑。【廣雅】黑也。 又【類篇】面黑子謂之䵴。 又【集韻】昨亙切,音贈。皯䵳,面黑氣。 又【字彙】與暈同。【佛書】顏色端妙,無諸皯䵴,卽䵟暈二字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪓱 · 𫜙