䵵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chruat |
|---|---|
| Phản thiết | 鄒滑切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】初刮切【集韻】芻刮切,𠀤音㔍。【說文】黃黑而白也。【玉篇】一曰短貌。【廣韻】黑也。 又【五音集韻】鄒滑切,音茁。【廣韻】短黑貌。【集韻】黑色體瘁,謂之䵵。
Thuyết Văn
黃黑而白也。 从黑算聲。一曰短黑。 讀若㠯芥爲齏名曰芥荃也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂黃黑而發白色也。 別一義。 艸部曰。荃、芥也。是其物也。荃䵵三字音同。初刮切。十四十五部。
【䵵】 (xát) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 黑算 (hắc toán) Phiên thiết: Sơ quát thiết Thượng tự: 初 (sơ) | Hạ tự: 刮 (quát) Trung cổ thanh mẫu: 初母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: sát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hoàng (Cũng như chữ {hoàng}) hắc (Sắc đen) nhi (Mày. Như {nhi ông} [) bạch (Sắc trắng.) vậy Một thuyết khác: 短黑
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧅌