䶃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ham4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghom |
| Phản thiết | 古南切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡男切【集韻】胡南切,𠀤音含。【說文】鼠屬。 又【廣韻】古南切【集韻】姑南切,𠀤音弇。【廣韻】鼠名。 又【玉篇】䶃,蜥蜴也。亦作𪕛。
Thuyết Văn
鼠屬。 从鼠。今聲。讀若含。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵謂之鼠。 胡男切。七部。
【䶃】(ham) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鼠 (thử) | Thanh phù (聲符): 今 (kim) Phiên thiết: 胡男切 → hồ + nam | Đọc như: 含 (hàm) Nghĩa: 鼠屬。 từ 鼠。kim (nay) thanh。 đọc như 含。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𪕛