Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngping4
Hán ngữ Trung cổbeng
Phản thiết薄經切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】薄經切【集韻】旁經切,𠀤音瓶。【說文】䶄令鼠。 又【廣韻】鼠子。 又斑鼠也。

Thuyết Văn

䶄令鼠也。 从鼠。平聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

四字句。令平聲。䶄令曡韵字。 薄經切。十一部。

【䶄】 (binh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鼠 (thử) | Thanh phù (聲符): 平 (bình) Phiên thiết: Bạc kinh thiết Thượng tự: 薄 (bạc) | Hạ tự: 經 (kinh) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: bình (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: binh lệnh (Mệnh lệnh) thử (Con chuột.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư