Tổng quan

【Dịch nghĩa】Con chuột trù lông nó làm cừu 【Khang Hi】[Thuyết văn 說文] 䶅鼠。出邊地。皮可爲裘。 Hạc thử, xuất biên địa, bì khả vi cừu. (Chuột hạc, sinh ở vùng biên địa, da nó làm cừu) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] 下各切 Hạ các thiết [Tập vận 集韻] 曷各切,音涸。 Hạt các thiết, âm Hạc. 【Bộ】Thử鼠

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghak
Phản thiết下各切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】下各切【集韻】曷各切,𠀤音涸。【說文】䶅鼠。出邊地。皮可爲裘。 又【玉篇】盧各切【集韻】歷各切,𠀤音洛。義同。

Thuyết Văn

䶅鼠。出胡地。皮可作裘。从鼠。各聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

下各切。五部。

【䶅】 (hạc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 鼠 (thử) | Thanh phù (聲符): 各 (các) Phiên thiết: Hạ các thiết Thượng tự: 下 (hạ) | Hạ tự: 各 (các) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ăc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hặc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hạc thử (Con chuột.)。 xuất (Ra ngoài) hồ (Yếm cổ) địa (Đất)。 bì (Da. Da giống thú còn) kh…

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𪕘