Tổng quan

biến thể cũ của 衄[nu:4]

䶊1. · 䶊2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnuk1
Chú âmㄋㄩˋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「衄」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 衄[nu:4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】尼六切,音忸。鼻出血。通作衄。譌作𪖔。【集韻】作𪖩。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𪖔 · 衄