Tổng quan

Tiếng khịt mũi

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết許及切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】許及切,音吸。鼻息聲。【王延壽·王孫賦】鼻𪖢鼩以䶋𪖨。【註】皆鼻息也。

Tự hình

  • Khải thư